cắt họng

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động làm đứt cổ họng: "cắt họng" chỉ việc dùng dao hoặc vật sắc nhọn rạch ngang qua cổ họng, gây chết người hoặc làm tổn thương nghiêm trọng. Đây một hành động bạo lực, thường mang tính sát hại.
    • Ý nghĩa ẩn dụ (hiếm): Trong một số ngữ cảnh, "cắt họng" có thể được dùng để chỉ việc triệt tiêu hoặc hủy hoại hoàn toàn một điều đó một cách tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Tên cướp đe dọa sẽ cắt họng nạn nhân nếu không đưa tiền. (Kẻ cướp dọa sẽ rạch cổ nạn nhân nếu không giao nộp tiền.)
    • Trong các cuộc chiến tranh cổ đại, lính thường bị cắt họng sau khi bị bắt. (Trong chiến tranh xưa, tù binh thường bị giết bằng cách rạch cổ.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • Chính sách mới đã cắt họng mọi hy vọng phục hồi kinh tế. (Chính sách mới đã phá hủy hoàn toàn mọi hy vọng phục hồi kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắt họng" trong văn học: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tội ác, bạo lực hoặc sự trả thù.

    • Hắn ta thề sẽ cắt họng kẻ thù không đội trời chung. (Hắn thề sẽ giết chết kẻ thù một cách tàn bạo.)
  • "cắt họng" trong thành ngữ: Đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự quyết liệt, dứt khoát.

    • Anh ấy nói năng như muốn cắt họng người khác. (Anh ấy nói chuyện rất gay gắt, như muốn chấm dứt mọi tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ họng (danh từ): phần cổ phía trước, nơi họng.

    • Anh ấy bị viêm cổ họng. (Anh ấy bị đau họng.)
  • Cắt cổ (động từ): hành động cắt đứt cổ, tương tự như "cắt họng" nhưng phổ biến hơn.

    • Họ đe dọa sẽ cắt cổ con tin. (Họ dọa sẽ giết con tin bằng cách cắt cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rạch họng: hành động rạch cổ, thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực.
  • Sát hại: giết chết một cách tàn nhẫn.
  • Triệt tiêu: hủy diệt hoàn toàn (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Cắt họng nhau: tranh giành quyết liệt, thường trong kinh doanh hoặc cạnh tranh.
    • Hai công ty đang cắt họng nhau để giành thị trường. (Hai công ty đang cạnh tranh khốc liệt để chiếm lĩnh thị trường.)